Hướng dẫn
Hướng dẫn chọn size
Quần nam Nomad theo form basic, dễ mặc — chọn đúng size theo số đo cơ thể sẽ giúp bạn mặc thoải mái và lên form đẹp nhất. Bảng dưới đây là số đo tham khảo chung; mỗi sản phẩm có thể lệch nhẹ tuỳ kiểu dáng, vui lòng xem thêm mô tả chi tiết ở từng sản phẩm.
Cách đo số đo cơ thể
Vòng eo
Đo quanh eo tại vị trí nhỏ nhất (thường ngang rốn), thước đo ôm vừa sát, không kéo căng.
Dài quần
Đo từ đường chần lưng quần xuống gấu quần, đo dọc theo bên ngoài chân.
Vòng ngực (áo sơ mi)
Đo quanh phần ngực rộng nhất, thước đo ngang qua hai đầu núm ti, giữ thước song song mặt đất.
Vòng vai
Đo từ đầu vai trái sang đầu vai phải, đo ngang qua sau lưng.
Bảng size quần nam (cm)
| Size | Vòng eo | Vòng mông | Dài quần |
|---|---|---|---|
| 28 | 70–72 cm | 94–96 cm | 98 cm |
| 29 | 73–75 cm | 97–99 cm | 99 cm |
| 30 | 76–78 cm | 100–102 cm | 100 cm |
| 31 | 79–81 cm | 103–105 cm | 101 cm |
| 32 | 82–84 cm | 106–108 cm | 102 cm |
| 33 | 85–87 cm | 109–111 cm | 103 cm |
| 34 | 88–90 cm | 112–114 cm | 104 cm |
Bảng size áo sơ mi nam (cm)
| Size | Vòng ngực | Vòng vai | Dài áo |
|---|---|---|---|
| S | 88–92 cm | 44–45 cm | 70 cm |
| M | 93–97 cm | 46–47 cm | 72 cm |
| L | 98–102 cm | 48–49 cm | 74 cm |
| XL | 103–107 cm | 50–51 cm | 76 cm |
Số đo trên mang tính tham khảo, có thể chênh lệch 1–2cm tuỳ kiểu dáng (slimfit, regular, relaxed...). Nếu số đo của bạn nằm giữa 2 size, nên chọn size lớn hơn để thoải mái hơn khi mặc. Còn phân vân, hãy liên hệ với Nomad qua trang Chính sách đổi trả để được tư vấn trước khi đặt hàng.